Tạm ngừng kinh doanh: Hướng dẫn chi tiết từ A–Z (2026)
Giới thiệu
Tạm ngừng kinh doanh là giải pháp pháp lý được nhiều doanh nghiệp lựa chọn khi chưa muốn tiếp tục hoạt động nhưng cũng chưa sẵn sàng giải thể. Đây là hình thức cho phép doanh nghiệp tạm dừng toàn bộ hoạt động kinh doanh trong một thời gian nhất định, đồng thời vẫn giữ nguyên tư cách pháp nhân và mã số thuế.
Trên thực tế, rất nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn về tài chính, nhân sự, thị trường hoặc cần thời gian tái cấu trúc đã lựa chọn tạm ngừng kinh doanh. Tuy nhiên, nếu không thực hiện đúng thủ tục thông báo, doanh nghiệp vẫn bị xem là đang hoạt động và có thể phát sinh nghĩa vụ thuế, bị xử phạt hành chính.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ khi nào nên tạm ngừng – điều kiện – hồ sơ – quy trình – nghĩa vụ cần lưu ý khi thực hiện thủ tục tạm ngừng kinh doanh theo quy định mới nhất năm 2026.
Các trường hợp thường gặp phải tạm ngừng kinh doanh
Doanh nghiệp thường lựa chọn tạm ngừng kinh doanh trong các tình huống sau:
1. Kinh doanh gặp khó khăn tạm thời
Doanh thu sụt giảm, thị trường biến động, thiếu vốn hoặc thiếu nhân sự.
2. Doanh nghiệp cần thời gian tái cơ cấu
Thay đổi mô hình hoạt động, ngành nghề kinh doanh hoặc cơ cấu quản lý.
3. Chưa sẵn sàng giải thể doanh nghiệp
Doanh nghiệp muốn giữ pháp nhân để có thể hoạt động trở lại trong tương lai.
4. Chủ doanh nghiệp không trực tiếp điều hành trong một thời gian
Ví dụ đi công tác dài hạn, điều trị bệnh, hoặc vì lý do cá nhân.
Điều kiện để được tạm ngừng kinh doanh
Doanh nghiệp được phép tạm ngừng kinh doanh khi đáp ứng các điều kiện sau:
-
Có thông báo tạm ngừng gửi đến cơ quan đăng ký kinh doanh
-
Không thuộc trường hợp bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính
-
Hoàn tất các nghĩa vụ phát sinh trước thời điểm tạm ngừng (nếu có)
📌 Lưu ý: Doanh nghiệp không được tự ý ngừng hoạt động mà không thông báo, dù không phát sinh doanh thu.
Thời hạn tạm ngừng kinh doanh theo quy định
-
Thời hạn tạm ngừng tối đa 01 năm/lần
-
Doanh nghiệp được gia hạn tạm ngừng nhiều lần, nhưng phải thông báo đúng hạn
-
Tổng thời gian tạm ngừng không bị giới hạn, nếu thực hiện đúng thủ tục
📌 Doanh nghiệp phải gửi thông báo chậm nhất 03 ngày làm việc trước ngày bắt đầu tạm ngừng.
Hồ sơ tạm ngừng kinh doanh
Thành phần hồ sơ cơ bản
-
Thông báo về việc tạm ngừng kinh doanh
-
Quyết định của chủ sở hữu/Hội đồng thành viên/Hội đồng quản trị
-
Biên bản họp (đối với công ty TNHH 2TV hoặc công ty cổ phần)
-
Giấy ủy quyền (nếu nộp hồ sơ qua đơn vị dịch vụ)
📌 Lưu ý: Thời gian tạm ngừng phải ghi cụ thể, rõ ràng, tránh ghi mốc thời gian không hợp lệ.
Quy trình tạm ngừng kinh doanh đúng quy định
Bước 1: Ra quyết định tạm ngừng
Doanh nghiệp ban hành quyết định tạm ngừng theo đúng thẩm quyền.
Bước 2: Chuẩn bị và nộp hồ sơ
Hồ sơ được nộp trực tuyến tại Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
Bước 3: Cập nhật trạng thái pháp lý
Sau khi được chấp thuận, doanh nghiệp sẽ được cập nhật trạng thái “tạm ngừng kinh doanh”.
👉 Tham khảo: Thay đổi đăng ký kinh doanh 2026 – Hướng dẫn chi tiết
Nghĩa vụ thuế trong thời gian tạm ngừng kinh doanh
Đây là nội dung rất nhiều doanh nghiệp hiểu sai.
1. Doanh nghiệp không phát sinh hoạt động
-
Không phải nộp tờ khai thuế GTGT, TNCN, TNDN
-
Không phải nộp lệ phí môn bài cho năm tạm ngừng (nếu thông báo đúng hạn)
2. Doanh nghiệp vẫn phát sinh nghĩa vụ trước đó
-
Phải hoàn tất các khoản thuế còn nợ
-
Phải nộp báo cáo, quyết toán còn tồn đọng
👉 Xem chi tiết: Nghĩa vụ thuế khi tạm ngừng kinh doanh
Phân biệt tạm ngừng kinh doanh và giải thể doanh nghiệp
| Tiêu chí | Tạm ngừng kinh doanh | Giải thể doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Tư cách pháp nhân | Vẫn tồn tại | Chấm dứt |
| Mã số thuế | Tạm dừng | Bị chấm dứt |
| Hoạt động lại | Được phép | Không được |
| Thời hạn | Có thời hạn | Không |
👉 Tham khảo thêm: Giải thể doanh nghiệp – Thủ tục & lưu ý 2026
Những sai lầm doanh nghiệp thường gặp
-
Tự ý ngừng hoạt động không thông báo
-
Nghĩ tạm ngừng là không cần làm gì với thuế
-
Quên gia hạn thời gian tạm ngừng
-
Nhầm lẫn giữa tạm ngừng và giải thể
Câu hỏi thường gặp về tạm ngừng kinh doanh
1. Doanh nghiệp không hoạt động có bắt buộc tạm ngừng không?
Có. Nếu không phát sinh hoạt động, doanh nghiệp nên tạm ngừng để tránh rủi ro thuế.
2. Tạm ngừng kinh doanh có phải nộp thuế không?
Không nếu không phát sinh hoạt động và đã thông báo đúng hạn.
3. Có thể hoạt động lại trước thời hạn tạm ngừng không?
Có. Doanh nghiệp chỉ cần thông báo hoạt động trở lại.
4. Tạm ngừng kinh doanh có bị kiểm tra thuế không?
Có thể, nếu còn tồn đọng nghĩa vụ thuế trước đó.
Tư vấn tạm ngừng kinh doanh đúng luật
Bạn đang cần tạm ngừng kinh doanh nhanh – đúng hạn – không phát sinh rủi ro thuế?
👉 Luật Doanh Nghiệp 247 hỗ trợ tạm ngừng kinh doanh trọn gói, đảm bảo hồ sơ hợp lệ và an toàn pháp lý.
📞 Tư vấn miễn phí 24/7: 0329.919.523
📩 Xử lý nhanh – đúng quy định – không phát sinh chi phí ẩn

