Nghĩa vụ kê khai thuế khi tạm ngừng kinh doanh (2026)
Giới thiệu
Nghĩa vụ kê khai thuế khi tạm ngừng kinh doanh là vấn đề rất nhiều doanh nghiệp hiểu sai, dẫn đến bị xử phạt, treo mã số thuế hoặc không thể tiếp tục các thủ tục pháp lý khác như thay đổi đăng ký kinh doanh, giải thể doanh nghiệp.
Không ít doanh nghiệp cho rằng chỉ cần ngừng hoạt động thực tế là sẽ không phải kê khai thuế, trong khi pháp luật chỉ công nhận việc miễn nghĩa vụ kê khai khi doanh nghiệp tạm ngừng đúng thủ tục, đúng thời hạn và được cơ quan đăng ký kinh doanh ghi nhận hợp lệ.
Bài viết này giúp bạn hiểu rõ tạm ngừng kinh doanh có phải kê khai thuế không, được miễn những loại thuế nào, các trường hợp vẫn phải kê khai và những rủi ro thường gặp, theo quy định áp dụng năm 2026.
Tạm ngừng kinh doanh là gì?
Tạm ngừng kinh doanh là việc doanh nghiệp tạm thời dừng toàn bộ hoạt động sản xuất, kinh doanh trong một khoảng thời gian nhất định và đã thông báo hợp lệ với cơ quan đăng ký kinh doanh.
📌 Tạm ngừng không làm chấm dứt tư cách pháp nhân và không tự động chấm dứt nghĩa vụ thuế trong mọi trường hợp.
Doanh nghiệp tạm ngừng có phải kê khai thuế không?
👉 CÓ hoặc KHÔNG – tùy từng trường hợp cụ thể.
✅ Trường hợp được miễn kê khai thuế
Doanh nghiệp được miễn kê khai thuế khi đồng thời đáp ứng đủ các điều kiện sau:
-
Đã nộp thông báo tạm ngừng kinh doanh hợp lệ
-
Thời gian tạm ngừng được cơ quan đăng ký kinh doanh chấp thuận
-
Doanh nghiệp không phát sinh hoạt động kinh doanh trong thời gian tạm ngừng
📌 Trong thời gian này, doanh nghiệp không phải nộp tờ khai thuế định kỳ.
❌ Trường hợp vẫn phải kê khai thuế
Doanh nghiệp vẫn phải kê khai thuế nếu rơi vào một trong các trường hợp sau:
-
Chưa nộp thông báo tạm ngừng hoặc nộp trễ
-
Tạm ngừng nhưng vẫn phát sinh doanh thu, chi phí
-
Tạm ngừng không trọn kỳ kê khai thuế
-
Bị cơ quan thuế xác định vẫn đang hoạt động
📌 Đây là nhóm doanh nghiệp bị phạt nhiều nhất trên thực tế.
Các loại thuế cần lưu ý khi tạm ngừng kinh doanh
1. Thuế giá trị gia tăng (VAT)
-
Miễn kê khai nếu tạm ngừng trọn kỳ
-
Phải kê khai nếu tạm ngừng giữa kỳ hoặc có phát sinh
👉 Xem chi tiết: Thuế giá trị gia tăng (VAT)
2. Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN)
-
Không phải tạm nộp trong thời gian tạm ngừng hợp lệ
-
Vẫn phải quyết toán thuế năm nếu có phát sinh trong năm
👉 Tham khảo: Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN)
3. Thuế thu nhập cá nhân (TNCN)
-
Không phải kê khai nếu không chi trả thu nhập
-
Vẫn phải quyết toán nếu có phát sinh trước thời điểm tạm ngừng
4. Lệ phí môn bài
-
Được miễn nếu tạm ngừng trọn năm dương lịch
-
Không được miễn nếu tạm ngừng không trọn năm
👉 Xem thêm: Lệ phí môn bài
Tạm ngừng không trọn kỳ kê khai thuế là gì?
Tạm ngừng không trọn kỳ là trường hợp:
-
Tạm ngừng giữa tháng hoặc giữa quý
-
Thời điểm tạm ngừng không trùng kỳ kê khai thuế
📌 Khi đó, doanh nghiệp vẫn phải nộp tờ khai thuế cho kỳ đó, kể cả không phát sinh doanh thu.
Nghĩa vụ kê khai thuế trước và sau thời gian tạm ngừng
Trước khi tạm ngừng
-
Hoàn tất toàn bộ tờ khai thuế còn thiếu
-
Không được để tồn đọng nghĩa vụ thuế
Sau khi hoạt động trở lại
-
Tiếp tục kê khai thuế từ kỳ phát sinh
-
Không cần kê khai cho thời gian đã tạm ngừng hợp lệ
Những sai lầm doanh nghiệp thường gặp khi tạm ngừng
-
Chỉ ngừng hoạt động thực tế nhưng không thông báo
-
Tạm ngừng trễ so với thời điểm thực tế
-
Nghĩ rằng không phát sinh thì không cần kê khai
-
Không gia hạn khi hết thời gian tạm ngừng
-
Không xử lý nghĩa vụ thuế trước khi giải thể
📌 Những sai lầm này khiến doanh nghiệp bị treo mã số thuế kéo dài.
Câu hỏi thường gặp
1. Tạm ngừng kinh doanh có phải nộp tờ khai thuế không?
Không, nếu tạm ngừng hợp lệ và trọn kỳ kê khai.
2. Tạm ngừng giữa quý có phải kê khai VAT không?
Có. Phải nộp tờ khai cho quý đó.
3. Tạm ngừng có phải đóng lệ phí môn bài không?
Không, nếu tạm ngừng trọn năm dương lịch.
4. Tạm ngừng xong có phải kê khai bù không?
Không. Chỉ kê khai từ thời điểm hoạt động lại.
Tư vấn nghĩa vụ thuế khi tạm ngừng
Bạn đang chuẩn bị tạm ngừng kinh doanh nhưng lo ngại rủi ro thuế, bị phạt hoặc treo mã số thuế?
👉 Luật Doanh Nghiệp 247 hỗ trợ tư vấn – rà soát – xử lý nghĩa vụ kê khai thuế khi tạm ngừng, đảm bảo đúng luật và an toàn pháp lý.
📞 Tư vấn miễn phí 24/7: 0329.919.523
📩 Xử lý đúng – đủ – dứt điểm

